phân đốt

phân đốt

Giun đất là một loài động vật có cơ thể phân đốt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu tạo từ nhiều đốt, nhiều phần nối tiếp nhau: Dùng để mô tả cấu trúc cơ thể của một số loài động vật, thực vật hoặc các cơ quan được chia thành các phần lặp lại, giống hệt hoặc tương tự nhau.
    • Thuộc về đốt, tính chất đốt: Liên quan đến đặc điểm phân chia thành từng đoạn, từng khúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giun đất một loài động vật cơ thể phân đốt.
    • Cấu trúc phân đốt của chân tôm giúp cử động linh hoạt.
    • thực vật, một số loài thân phân đốt rất rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học, giải phẫu học: "Phân đốt" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả đặc điểm cấu trúc (morphology) hoặc tổ chức cơ thể (body organization), đặc biệtcác ngành động vật như Giun đốt (Annelida), Chân khớp (Arthropoda).
    • Đặc điểm phân đốt một trong những tiêu chí để phân loại động vật không xương sống.
Biến thể từ liên quan
  • Sự phân đốt (danh từ): Quá trình hoặc hiện tượng hình thành các đốt.
    • Sự phân đốt của phôi giai đoạn quan trọng trong phát triển.
  • Đốt (danh từ): Một phần, một đoạn trong cấu trúc phân đốt.
    • Mỗi đốt trên cơ thể giun có thể mang một đôi chân giả.
Từ đồng nghĩa
  • Phân đoạn: Chia thành từng đoạn, từng phần. (Tuy nhiên, "phân đốt" thường mang tính chuyên môn cụ thể hơn trong sinh học).
  • đốt: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn.
Ghi chú về từ vựng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "phân đốt" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, giải phẫu học. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, ít khi sử dụng từ này.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "phân đốt" (segmented) với "phân đôi" (divided into two) hoặc "phân nhánh" (branched).